Những ai nên tầm soát ung thư đại trực tràng sớm?
Tầm soát ung thư đại trực tràng sớm đặc biệt cần thiết với người có thân nhân gần từng mắc ung thư hoặc polyp đại trực tràng; bản thân có tiền sử polyp, bệnh viêm ruột mạn tính hay hội chứng di truyền như Lynch và đa polyp tuyến gia đình. Bên cạnh đó, nếu xuất hiện đại tiện ra máu, rối loạn thói quen đi ngoài kéo dài, thiếu máu, đau bụng hoặc sụt cân bất thường, bạn nên thăm khám ngay dù còn trẻ. Chủ động kiểm tra đúng thời điểm giúp phát hiện và loại bỏ polyp tiền ung thư, đồng thời nâng cao hiệu quả điều trị khi bệnh còn ở giai đoạn sớm.

1. Đối tượng nào nên tầm soát ung thư đại trực tràng sớm?
Ung thư đại trực tràng thường phát triển từ các polyp tiền ung thư trong nhiều năm. Việc tầm soát giúp phát hiện và loại bỏ polyp trước khi chuyển thành ung thư, đồng thời tìm thấy bệnh ở giai đoạn sớm khi khả năng điều trị hiệu quả cao hơn.

Theo các hướng dẫn quốc tế hiện hành, người có nguy cơ trung bình thường bắt đầu tầm soát từ 45 tuổi. Tuy nhiên, một số nhóm nguy cơ cao cần kiểm tra trước độ tuổi này, thực hiện thường xuyên hơn hoặc sử dụng phương pháp chuyên biệt.
1.1 Tầm soát ung thư đại trực tràng là gì?
Tầm soát được thực hiện ở người chưa có triệu chứng nhằm tìm polyp hoặc ung thư ở giai đoạn sớm. Các phương pháp phổ biến gồm:
- Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân.
- Xét nghiệm phân dựa trên dấu ấn sinh học.
- Nội soi đại tràng.
- Nội soi đại tràng sigma.
- Chụp CT đại tràng trong trường hợp phù hợp.
Nếu một xét nghiệm không phải nội soi cho kết quả bất thường, người bệnh thường cần nội soi đại tràng để xác định nguyên nhân, sinh thiết hoặc cắt polyp.
1.2 Người nguy cơ trung bình nên bắt đầu từ khi nào?
Người được xem là có nguy cơ trung bình khi không có:
- Tiền sử ung thư hoặc polyp đại trực tràng.
- Tiền sử gia đình đáng kể liên quan đến bệnh.
- Bệnh viêm ruột mạn tính.
- Hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng.
Hiệp hội Tiêu hóa Hoa Kỳ và Lực lượng Đặc nhiệm Dịch vụ Dự phòng Hoa Kỳ khuyến nghị người nguy cơ trung bình tầm soát trong độ tuổi 45–75. Sau 75 tuổi, quyết định tiếp tục cần cá nhân hóa dựa trên sức khỏe, tuổi thọ dự kiến, kết quả kiểm tra trước đây và mong muốn của người bệnh.
1.3 Những đối tượng nên tầm soát sớm
1. Người có thân nhân bậc một mắc ung thư đại trực tràng
Thân nhân bậc một gồm cha mẹ, anh chị em ruột và con. Nguy cơ tăng cao hơn khi:
- Người thân mắc bệnh khi còn trẻ.
- Có từ hai thân nhân bậc một trở lên mắc bệnh.
- Gia đình có nhiều người ở nhiều thế hệ bị ung thư.
- Người thân từng có polyp tiền ung thư nguy cơ cao.
Theo hướng dẫn chung của ACG, người có thân nhân bậc một mắc ung thư đại trực tràng hoặc polyp tiền ung thư có thể được khuyên bắt đầu tầm soát từ 40 tuổi hoặc sớm hơn 10 năm so với tuổi người thân trẻ nhất được chẩn đoán, tùy mốc nào đến trước. Tuy nhiên, thời điểm và khoảng cách nội soi còn phụ thuộc loại tổn thương, tuổi mắc bệnh và số người thân bị ảnh hưởng. ACG
Ví dụ, nếu cha được chẩn đoán ung thư đại tràng ở tuổi 46, con có thể được bác sĩ cân nhắc tầm soát từ khoảng 36 tuổi thay vì chờ đến 45 tuổi.
2. Người từng mắc ung thư đại trực tràng
Người đã điều trị ung thư đại trực tràng cần theo dõi định kỳ để phát hiện tổn thương tái phát hoặc polyp mới. Đây thường được gọi là giám sát sau điều trị hơn là tầm soát thông thường.
Lịch nội soi phụ thuộc vào vị trí, giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị và kết quả nội soi trước đó. Người bệnh cần tuân thủ lịch hẹn của bác sĩ ung bướu và chuyên khoa tiêu hóa.
3. Người từng có polyp đại trực tràng
Không phải mọi loại polyp đều có nguy cơ chuyển thành ung thư như nhau. Thời điểm nội soi lại được xác định dựa trên:
- Số lượng polyp.
- Kích thước.
- Loại mô học.
- Mức độ loạn sản.
- Khả năng cắt bỏ hoàn toàn.
- Chất lượng làm sạch đại tràng.
Người từng có polyp tuyến, polyp răng cưa hoặc tổn thương nguy cơ cao thường cần nội soi theo dõi sớm hơn người có kết quả nội soi bình thường. Không nên tự áp dụng lịch kiểm tra của người khác.
4. Người mắc bệnh viêm ruột mạn tính
Viêm loét đại tràng và bệnh Crohn có tổn thương đại tràng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ ung thư. Nguy cơ phụ thuộc vào thời gian mắc bệnh, mức độ lan rộng và hoạt động viêm.
Nhóm này thường cần chương trình nội soi giám sát riêng, có thể bắt đầu trước 45 tuổi và được lặp lại thường xuyên hơn. Viêm đại tràng do bệnh viêm ruột khác với hội chứng ruột kích thích; hội chứng ruột kích thích đơn thuần không được xem là nguyên nhân làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng theo cách tương tự.
5. Người có hội chứng Lynch
Hội chứng Lynch là rối loạn di truyền làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng và một số loại ung thư khác như ung thư nội mạc tử cung, buồng trứng, dạ dày hoặc đường tiết niệu.
Cần nghĩ đến nguy cơ này khi gia đình có nhiều người mắc ung thư liên quan, bệnh xuất hiện ở tuổi trẻ hoặc trải qua nhiều thế hệ. Người mang đột biến Lynch thường phải bắt đầu nội soi sớm hơn nhiều và kiểm tra với khoảng cách ngắn hơn người nguy cơ trung bình.
6. Người mắc hội chứng đa polyp tuyến gia đình
Đa polyp tuyến gia đình (FAP) là hội chứng di truyền có thể hình thành rất nhiều polyp trong đại trực tràng từ khi còn trẻ. Nếu không được phát hiện và quản lý, nguy cơ ung thư có thể rất cao.
Người có cha mẹ, anh chị em hoặc con mắc FAP cần được tư vấn di truyền và lập kế hoạch theo dõi từ sớm. Không nên chờ đến tuổi tầm soát thông thường.
7. Người có hội chứng polyp di truyền khác
Một số hội chứng ít gặp khác cũng làm tăng nguy cơ, chẳng hạn hội chứng đa polyp liên quan MUTYH, hội chứng Peutz–Jeghers và hội chứng polyp vị thành niên.
Người có nhiều polyp, polyp xuất hiện khi còn trẻ hoặc gia đình có kiểu mắc bệnh bất thường nên được bác sĩ đánh giá nguy cơ di truyền. Tư vấn và xét nghiệm gen có thể giúp xác định người thân nào cần theo dõi sớm.
8. Người từng xạ trị vùng bụng hoặc vùng chậu
Người từng xạ trị vùng bụng, chậu hoặc cột sống để điều trị ung thư có thể có nguy cơ ung thư đại trực tràng cao hơn về sau. Thời điểm tầm soát phụ thuộc tuổi lúc điều trị, liều xạ trị và thời gian đã trôi qua.
Người bệnh nên cung cấp đầy đủ hồ sơ điều trị ung thư trước đây để bác sĩ xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp.
1.4 Các yếu tố làm tăng nguy cơ nhưng không phải lúc nào cũng đổi lịch tầm soát
Một số yếu tố có liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng cao hơn gồm:
- Hút thuốc lá.
- Uống nhiều rượu bia.
- Thừa cân hoặc béo phì.
- Ít vận động.
- Chế độ ăn nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn.
- Đái tháo đường type 2.
Người có các yếu tố này nên trao đổi với bác sĩ và tuân thủ tầm soát đúng hạn. Tuy nhiên, chỉ dựa vào một yếu tố lối sống chưa chắc đã đồng nghĩa với việc phải nội soi trước 45 tuổi; lịch kiểm tra còn phụ thuộc tổng thể nguy cơ.
1.5 Có triệu chứng thì không nên chờ đến tuổi tầm soát
Người có biểu hiện bất thường cần đi khám ngay, bất kể tuổi tác. Khi đó, các xét nghiệm được thực hiện nhằm chẩn đoán nguyên nhân chứ không còn là tầm soát ở người không triệu chứng.
Các dấu hiệu cần kiểm tra gồm:
- Đại tiện ra máu hoặc phân đen.
- Thay đổi thói quen đại tiện kéo dài.
- Táo bón hoặc tiêu chảy mới xuất hiện, không rõ nguyên nhân.
- Đau bụng hoặc chướng bụng dai dẳng.
- Cảm giác đi ngoài không hết.
- Thiếu máu thiếu sắt không rõ nguyên nhân.
- Sụt cân ngoài ý muốn.
- Mệt mỏi hoặc chán ăn kéo dài.
- Khuôn phân thay đổi đi kèm những triệu chứng khác.
Những biểu hiện trên không đồng nghĩa chắc chắn mắc ung thư, nhưng cần được bác sĩ đánh giá để loại trừ bệnh lý nghiêm trọng.
1.6 Cần tìm hiểu tiền sử gia đình như thế nào?
Trước khi đi khám, bạn nên ghi lại:
- Người thân nào từng mắc ung thư hoặc có polyp.
- Loại ung thư được chẩn đoán.
- Tuổi khi phát hiện bệnh.
- Có bao nhiêu người thân mắc bệnh.
- Bệnh xuất hiện ở một hay nhiều thế hệ.
- Kết quả xét nghiệm gen nếu có.
Người có tiền sử gia đình mạnh có thể được giới thiệu tư vấn di truyền. Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ khuyến nghị người có gia đình mắc nhiều ung thư hoặc polyp đại trực tràng trao đổi với bác sĩ về khả năng đánh giá gen và bắt đầu tầm soát sớm.
1.7 Tầm soát sớm có nhất thiết phải nội soi không?
Không phải tất cả mọi người đều bắt buộc nội soi ngay. Người nguy cơ trung bình có thể lựa chọn nhiều phương pháp tầm soát. Tuy nhiên, nội soi thường được ưu tiên ở nhóm nguy cơ cao vì có thể quan sát toàn bộ đại tràng, sinh thiết và cắt polyp trong cùng một thủ thuật.
Phương pháp, tuổi bắt đầu và khoảng cách kiểm tra phải được cá nhân hóa. Đặc biệt, người có hội chứng di truyền, bệnh viêm ruột hoặc tiền sử polyp không nên tự thay nội soi bằng xét nghiệm phân nếu chưa được bác sĩ đồng ý.
Tóm lại, người có thân nhân gần mắc ung thư hoặc polyp nguy cơ cao, từng mắc ung thư hay polyp đại trực tràng, bị bệnh viêm ruột mạn tính, mang hội chứng di truyền hoặc từng xạ trị vùng bụng – chậu là những nhóm cần cân nhắc tầm soát sớm. Người có triệu chứng bất thường phải đi khám ngay và không nên đợi đến mốc tuổi tầm soát thông thường.
2. Các dấu hiệu ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng là bệnh lý ác tính hình thành ở đại tràng hoặc trực tràng. Phần lớn trường hợp bắt đầu từ polyp phát triển trên lớp niêm mạc, sau đó một số loại polyp có thể biến đổi thành ung thư theo thời gian.

Ở giai đoạn đầu, bệnh có thể chưa gây ra triệu chứng rõ ràng. Khi khối u phát triển, người bệnh có thể xuất hiện máu trong phân, thay đổi thói quen đại tiện, đau bụng, thiếu máu hoặc sụt cân. Những biểu hiện này cũng gặp trong nhiều bệnh tiêu hóa khác, vì vậy không thể tự kết luận ung thư chỉ dựa vào triệu chứng.
1. Đại tiện ra máu
Máu trong phân là một trong những dấu hiệu thường được nhắc đến của ung thư đại trực tràng. Biểu hiện có thể gồm:
- Máu đỏ tươi dính trên phân.
- Máu trộn lẫn trong phân.
- Chảy máu từ hậu môn.
- Phân có màu nâu sẫm hoặc đen bất thường.
- Xét nghiệm phát hiện máu ẩn dù mắt thường không nhìn thấy.
Máu đỏ tươi cũng có thể do trĩ hoặc nứt hậu môn, trong khi phân đen có thể bắt nguồn từ tình trạng chảy máu ở vị trí khác trong đường tiêu hóa hoặc ảnh hưởng của một số thuốc, thực phẩm. Dù vậy, không nên tự cho rằng mọi trường hợp ra máu đều do bệnh trĩ, đặc biệt khi triệu chứng tái diễn hoặc đi kèm thay đổi đại tiện.
2. Thay đổi thói quen đại tiện
Người bệnh có thể nhận thấy thói quen đi ngoài khác rõ rệt so với trước đây, chẳng hạn:
- Táo bón kéo dài.
- Tiêu chảy dai dẳng.
- Táo bón và tiêu chảy xen kẽ.
- Đi đại tiện nhiều hoặc ít hơn bình thường.
- Đột ngột thay đổi giờ hoặc tần suất đại tiện.
- Phân lỏng hoặc hình dạng khác thường.
Một đợt rối loạn tiêu hóa ngắn có thể liên quan đến chế độ ăn hoặc nhiễm trùng. Tuy nhiên, thay đổi kéo dài, tái phát hoặc ngày càng nặng cần được bác sĩ đánh giá.
3. Cảm giác đi ngoài không hết
Khối u ở trực tràng có thể tạo cảm giác vẫn còn phân, thường xuyên muốn đi đại tiện dù vừa đi xong. Người bệnh có thể phải rặn nhiều, đi nhiều lần nhưng chỉ ra ít phân hoặc đôi khi có chất nhầy và máu.
Dấu hiệu này cũng có thể xuất hiện trong viêm trực tràng, trĩ hoặc rối loạn chức năng đại tiện. Bác sĩ cần thăm khám để xác định chính xác nguyên nhân.
4. Khuôn phân thay đổi
Một số người nhận thấy phân nhỏ hoặc dẹt hơn bình thường. Sự thay đổi khuôn phân đơn lẻ không đủ để chẩn đoán ung thư vì hình dạng phân còn phụ thuộc chế độ ăn, độ mềm và nhu động ruột.
Tuy nhiên, nếu thay đổi kéo dài và đi kèm máu trong phân, đau bụng, thiếu máu hoặc sụt cân, người bệnh nên đi khám sớm.
5. Đau bụng hoặc co thắt bụng
Ung thư đại trực tràng có thể gây:
- Đau âm ỉ hoặc đau quặn.
- Đau bụng tái diễn.
- Cảm giác căng tức, khó chịu.
- Đầy hơi hoặc chướng bụng kéo dài.
- Đau liên quan đến việc đại tiện.
Đau bụng là triệu chứng rất phổ biến và có nhiều nguyên nhân. Điều đáng lưu ý là cơn đau mới xuất hiện, kéo dài, tăng dần hoặc đi kèm các dấu hiệu bất thường khác.
6. Thiếu máu thiếu sắt
Khối u có thể chảy máu với lượng nhỏ trong thời gian dài mà người bệnh không nhìn thấy máu trong phân. Tình trạng mất máu âm thầm có thể dẫn đến thiếu máu thiếu sắt với các biểu hiện như:
- Mệt mỏi kéo dài.
- Da hoặc niêm mạc nhợt nhạt.
- Chóng mặt, đau đầu.
- Khó thở khi vận động.
- Tim đập nhanh.
- Giảm khả năng tập trung.
Thiếu máu thiếu sắt không rõ nguyên nhân ở người trưởng thành cần được tìm nguyên nhân, trong đó có tình trạng chảy máu đường tiêu hóa.
Đối với ung thư đại trực tràng khởi phát sớm, Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ lưu ý bốn dấu hiệu có liên quan gồm đau bụng, chảy máu trực tràng, tiêu chảy và thiếu máu thiếu sắt. Những dấu hiệu này không khẳng định ung thư nhưng không nên bị bỏ qua ở người trẻ.
7. Sụt cân không rõ nguyên nhân
Người bệnh có thể giảm cân dù không chủ động ăn kiêng hoặc tăng cường tập luyện. Sụt cân có thể liên quan đến chán ăn, rối loạn tiêu hóa, phản ứng viêm hoặc quá trình phát triển của khối u.
Cần đi khám khi cân nặng giảm đáng kể, diễn ra liên tục hoặc kèm theo mệt mỏi, đau bụng và thay đổi đại tiện.
8. Chán ăn, suy nhược kéo dài
Ung thư đại trực tràng có thể khiến người bệnh ăn uống kém, nhanh no, mệt mỏi và giảm khả năng làm việc. Đây là những dấu hiệu không đặc hiệu, nhưng đáng lưu ý nếu kéo dài và không cải thiện sau khi nghỉ ngơi.
9. Có khối bất thường ở bụng hoặc trực tràng
Trong một số trường hợp, người bệnh hoặc bác sĩ có thể nhận thấy khối bất thường ở bụng hay trực tràng. Khối này có thể đi kèm đau, chướng bụng, thay đổi đại tiện hoặc sụt cân.
Không phải mọi khối ở bụng đều là ung thư. Người bệnh cần được khám và thực hiện xét nghiệm hình ảnh hoặc nội soi để xác định.
10. Dấu hiệu tắc ruột
Khi khối u làm lòng ruột bị hẹp hoặc tắc, người bệnh có thể gặp:
- Đau bụng từng cơn hoặc dữ dội.
- Bụng chướng căng.
- Táo bón đột ngột.
- Không thể đi đại tiện hoặc trung tiện.
- Buồn nôn và nôn.
- Cơ thể suy kiệt, mất nước.
Tắc ruột là tình trạng cần được đánh giá khẩn cấp. Không nên tự dùng thuốc nhuận tràng khi đau bụng dữ dội, chướng bụng, nôn và không thể trung tiện.
Dấu hiệu có khác nhau theo vị trí khối u không?
Biểu hiện có thể khác nhau tùy vị trí và kích thước tổn thương:
- Khối u ở đại tràng phải đôi khi gây chảy máu âm thầm, thiếu máu, mệt mỏi hoặc sụt cân trước khi làm thay đổi đại tiện rõ rệt.
- Khối u ở đại tràng trái dễ gây thay đổi khuôn phân, táo bón, đau quặn hoặc dấu hiệu bán tắc ruột.
- Khối u trực tràng có thể gây máu đỏ, mót rặn và cảm giác đi ngoài không hết.
Đây chỉ là những kiểu biểu hiện thường gặp, không phải quy tắc tuyệt đối. Vị trí khối u không thể được xác định chỉ bằng triệu chứng.
3. Phòng khám nội soi tiêu hoá Endoli
Trong bối cảnh các bệnh lý tiêu hoá ngày càng gia tăng như viêm dạ dày, trào ngược, viêm đại tràng, polyp…, việc lựa chọn một cơ sở y tế uy tín để thăm khám và nội soi là điều vô cùng quan trọng.

Phòng khám nội soi tiêu hoá Endoli ra đời với sứ mệnh mang đến dịch vụ chẩn đoán chính xác, nhanh chóng và an toàn, giúp khách hàng yên tâm chăm sóc sức khỏe từ sớm.
Phòng khám nội soi tiêu hoá Endoli là đơn vị chuyên sâu trong lĩnh vực:
- Nội soi dạ dày – đại tràng
- Tầm soát và phát hiện sớm bệnh tiêu hoá
- Điều trị các bệnh lý dạ dày – ruột
Với định hướng phát triển hiện đại, Endoli luôn đặt tiêu chí:
“Chẩn đoán chính xác – Điều trị hiệu quả – Trải nghiệm nhẹ nhàng” làm kim chỉ nam hoạt động.
3.1 Dịch vụ nổi bật tại Endoli
+ Nội soi dạ dày – đại tràng không đau
- Áp dụng công nghệ nội soi gây mê hiện đại
- Không đau – không khó chịu
- Thời gian thực hiện nhanh chóng
+ Tầm soát bệnh tiêu hoá
- Phát hiện sớm viêm loét, polyp
- Tầm soát ung thư dạ dày, đại tràng
- Xét nghiệm vi khuẩn HP
+ Tư vấn & điều trị chuyên sâu
- Phác đồ điều trị cá nhân hóa
- Theo dõi và tái khám định kỳ
- Hướng dẫn chế độ ăn uống khoa học
3.2 Vì sao nên chọn Endoli?
✔ Đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao
- Kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tiêu hoá
- Tư vấn tận tâm – chẩn đoán chính xác
✔ Trang thiết bị hiện đại
- Hệ thống nội soi tiên tiến, hình ảnh rõ nét
- Đảm bảo an toàn, vô trùng tuyệt đối
✔ Nội soi không đau – trải nghiệm nhẹ nhàng
- Gây mê an toàn
- Không cảm giác khó chịu
- Phù hợp cả người nhạy cảm
✔ Quy trình nhanh chóng – tiết kiệm thời gian
- Đặt lịch linh hoạt
- Thực hiện nhanh, không chờ đợi lâu
✔ Chi phí hợp lý – minh bạch
- Báo giá rõ ràng
- Không phát sinh chi phí ẩn
3.3 Khi nào nên đến Endoli để nội soi?
Bạn nên đi khám và nội soi tiêu hoá khi có các dấu hiệu:
- Đau bụng kéo dài, đau vùng thượng vị
- Ợ chua, ợ nóng, đầy hơi, khó tiêu
- Buồn nôn, nôn, chán ăn
- Đi ngoài ra máu hoặc phân đen
- Sụt cân không rõ nguyên nhân
Nội soi sớm giúp phát hiện bệnh từ giai đoạn đầu, tăng hiệu quả điều trị và giảm chi phí. Nếu bạn đang gặp vấn đề về tiêu hoá hoặc muốn tầm soát sức khỏe định kỳ, đừng ngần ngại liên hệ với Endoli để được hỗ trợ nhanh chóng.
PHÒNG KHÁM ENDOLI - NỘI SOI TIÊU HÓA
- Địa chỉ 1: 1027 Hồng Bàng, Phường 12, Quận 6, TP.HCM.
- Địa chỉ 2: 79A Nguyễn Trung Trực, phường 2, TP. Sóc Trăng.
- Địa chỉ 365/15 Ấp Bắc, phường 4, Thành Phố Mỹ Tho, Tiền Giang
- Email: tuvanbinhphuong@gmail.com
- Website: www.phongkhamendoli.com
- SDT: 093.2244.158 (Bs: Bình Phương)
0932244158
0932244158